Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tỉ lệ phổ cập" (1)
tỉ lệ phổ cập

Tiếng Anh
Danh từpenetration rate
Tỉ lệ phổ cập Internet rất cao.
The Internet penetration rate is very high.
Từ liên quan "tỉ lệ phổ cập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tỉ lệ phổ cập" (1)
Tỉ lệ phổ cập Internet rất cao.
The Internet penetration rate is very high.
